Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 管理

Từ ghép: 管理 guǎnlǐ

管理
Nghĩa tiếng Việt
Giám sát / quản lý / quản trị / sự quản lý / sự quản trị / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
QUẢN LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.