Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 紧张

Từ ghép: 紧张 jǐnzhāng

紧张
Nghĩa tiếng Việt
Căng thẳng / hồi hộp / mạnh / mức độ cao / khẩn trương / khó khăn / khan hiếm / LT:陣|阵[zhen4]
Âm Hán-Việt
KHẨN TRƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 紧张

Từ 紧张 nghĩa là gì?

Từ ghép 紧张 (jǐnzhāng) có nghĩa tiếng Việt là "Căng thẳng / hồi hộp / mạnh / mức độ cao / khẩn trương / khó khăn / khan hiếm / LT:陣|阵[zhen4]", âm Hán-Việt là KHẨN TRƯƠNG.

Từ 紧张 đọc pinyin như thế nào?

Từ 紧张 có pinyin là jǐnzhāng (Hán-Việt: KHẨN TRƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 紧张 gồm những chữ Hán nào?

Từ 紧张 được tạo thành từ 2 chữ: 紧 (jǐn: Chặt chẽ, khẩn trương); 张 (zhāng: Tờ, tấm (lượng từ)).

Nguồn dữ liệu