Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 紧急

Từ ghép: 紧急 jǐnjí

紧急
Nghĩa tiếng Việt
Khẩn cấp / tình huống khẩn cấp
Âm Hán-Việt
KHẨN CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 紧急

Từ 紧急 nghĩa là gì?

Từ ghép 紧急 (jǐnjí) có nghĩa tiếng Việt là "Khẩn cấp / tình huống khẩn cấp", âm Hán-Việt là KHẨN CẤP.

Từ 紧急 đọc pinyin như thế nào?

Từ 紧急 có pinyin là jǐnjí (Hán-Việt: KHẨN CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 紧急 gồm những chữ Hán nào?

Từ 紧急 được tạo thành từ 2 chữ: 紧 (jǐn: Chặt chẽ, khẩn trương); 急 (jí: Vội vã, lo lắng).

Nguồn dữ liệu