Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
紧急
Từ ghép: 紧急 jǐnjí
紧急
Nghĩa tiếng Việt
Khẩn cấp / tình huống khẩn cấp
Âm Hán-Việt
KHẨN CẤP
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.