Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 紧紧

Từ ghép: 紧紧 jǐnjǐn

紧紧
Nghĩa tiếng Việt
Một cách chặt chẽ / một cách khăng khít
Âm Hán-Việt
KHẨN KHẨN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 紧紧

Từ 紧紧 nghĩa là gì?

Từ ghép 紧紧 (jǐnjǐn) có nghĩa tiếng Việt là "Một cách chặt chẽ / một cách khăng khít", âm Hán-Việt là KHẨN KHẨN.

Từ 紧紧 đọc pinyin như thế nào?

Từ 紧紧 có pinyin là jǐnjǐn (Hán-Việt: KHẨN KHẨN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 紧紧 gồm những chữ Hán nào?

Từ 紧紧 được tạo thành từ 2 chữ: 紧 (jǐn: Chặt chẽ, khẩn trương); 紧 (jǐn: Chặt chẽ, khẩn trương).

Nguồn dữ liệu