Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
紧紧
Từ ghép: 紧紧 jǐnjǐn
紧紧
Nghĩa tiếng Việt
Một cách chặt chẽ / một cách khăng khít
Âm Hán-Việt
KHẨN KHẨN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.