Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 繁殖

Từ ghép: 繁殖 fánzhí

繁殖
Nghĩa tiếng Việt
Sinh sản / sinh trưởng / sinh sôi
Âm Hán-Việt
PHỒN THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 繁殖

Từ 繁殖 nghĩa là gì?

Từ ghép 繁殖 (fánzhí) có nghĩa tiếng Việt là "Sinh sản / sinh trưởng / sinh sôi", âm Hán-Việt là PHỒN THỰC.

Từ 繁殖 đọc pinyin như thế nào?

Từ 繁殖 có pinyin là fánzhí (Hán-Việt: PHỒN THỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 繁殖 gồm những chữ Hán nào?

Từ 繁殖 được tạo thành từ 2 chữ: 繁 (fán: phức tạp, nhiều, với số lượng lớn, abbr.); 殖 (zhí: sinh trưởng / sinh sản).

Nguồn dữ liệu