Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 繁殖

Từ ghép: 繁殖 fánzhí

繁殖
Nghĩa tiếng Việt
Sinh sản / sinh trưởng / sinh sôi
Âm Hán-Việt
PHỒN THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.