Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 红包

Từ ghép: 红包 hóngbāo

红包
Nghĩa tiếng Việt
Tiền mừng tuổi / bưu kiện thưởng / lại quả / hối lộ
Âm Hán-Việt
HỒNG BAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 红包

Từ 红包 nghĩa là gì?

Từ ghép 红包 (hóngbāo) có nghĩa tiếng Việt là "Tiền mừng tuổi / bưu kiện thưởng / lại quả / hối lộ", âm Hán-Việt là HỒNG BAO.

Từ 红包 đọc pinyin như thế nào?

Từ 红包 có pinyin là hóngbāo (Hán-Việt: HỒNG BAO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 红包 gồm những chữ Hán nào?

Từ 红包 được tạo thành từ 2 chữ: 红 (hóng: Màu đỏ); 包 (bāo: Túi xách, bao gói).

Nguồn dữ liệu