Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 红酒

Từ ghép: 红酒 hóng jiǔ

红酒
Nghĩa tiếng Việt
Rượu vang đỏ
Âm Hán-Việt
HỒNG TỬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.