Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 约束

Từ ghép: 约束 yuēshù

约束
Nghĩa tiếng Việt
Hạn chế / giới hạn / ràng buộc / sự hạn chế / sự ràng buộc
Âm Hán-Việt
ƯỚC THÚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.