Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 纷纷

Từ ghép: 纷纷 fēnfēn

纷纷
Nghĩa tiếng Việt
Hết cái này đến cái khác / liên tiếp / từng cái một / liên tục / đa dạng / dồi dào / đông đúc và hỗn loạn / tán loạn
Âm Hán-Việt
PHÂN PHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.