Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 细胞

Từ ghép: 细胞 xìbāo

细胞
Nghĩa tiếng Việt
Tế bào (sinh học)
Âm Hán-Việt
TỚI BÀO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 细胞

Từ 细胞 nghĩa là gì?

Từ ghép 细胞 (xìbāo) có nghĩa tiếng Việt là "Tế bào (sinh học)", âm Hán-Việt là TỚI BÀO.

Từ 细胞 đọc pinyin như thế nào?

Từ 细胞 có pinyin là xìbāo (Hán-Việt: TỚI BÀO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 细胞 gồm những chữ Hán nào?

Từ 细胞 được tạo thành từ 2 chữ: 细 (xì: Tế: nhỏ mảnh, tỉ mỉ); 胞 (bāo: bào: nhau thai / tử cung / cùng cha mẹ sinh ra).

Nguồn dữ liệu