Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 胞

Cách viết chữ 胞 bāo

Nghĩa tiếng Việt
bào: nhau thai / tử cung / cùng cha mẹ sinh ra
Pinyin
bāo
Số nét
9 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 胞 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 胞

Chữ 胞 nghĩa là gì?

Chữ 胞 (bāo) có nghĩa tiếng Việt là "bào: nhau thai / tử cung / cùng cha mẹ sinh ra".

Chữ 胞 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 胞 có pinyin là bāo. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 胞 có bao nhiêu nét?

Chữ 胞 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6