Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
细致
Từ ghép: 细致 xìzhì
细致
Nghĩa tiếng Việt
Tinh tế / tinh vi / cẩn thận / tỉ mỉ / chăm chú
Âm Hán-Việt
TỚI NHÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.