Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 细致

Từ ghép: 细致 xìzhì

细致
Nghĩa tiếng Việt
Tinh tế / tinh vi / cẩn thận / tỉ mỉ / chăm chú
Âm Hán-Việt
TỚI NHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 细致

Từ 细致 nghĩa là gì?

Từ ghép 细致 (xìzhì) có nghĩa tiếng Việt là "Tinh tế / tinh vi / cẩn thận / tỉ mỉ / chăm chú", âm Hán-Việt là TỚI NHÍ.

Từ 细致 đọc pinyin như thế nào?

Từ 细致 có pinyin là xìzhì (Hán-Việt: TỚI NHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 细致 gồm những chữ Hán nào?

Từ 细致 được tạo thành từ 2 chữ: 细 (xì: Tế: nhỏ mảnh, tỉ mỉ); 致 (zhì: Trí: đạt tới; tỉ mỉ).

Nguồn dữ liệu