Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 终止

Từ ghép: 终止 zhōngzhǐ

终止
Nghĩa tiếng Việt
Dừng; chấm dứt
Âm Hán-Việt
CHUNG CHỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 终止

Từ 终止 nghĩa là gì?

Từ ghép 终止 (zhōngzhǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Dừng; chấm dứt", âm Hán-Việt là CHUNG CHỈ.

Từ 终止 đọc pinyin như thế nào?

Từ 终止 có pinyin là zhōngzhǐ (Hán-Việt: CHUNG CHỈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 终止 gồm những chữ Hán nào?

Từ 终止 được tạo thành từ 2 chữ: 终 (zhōng: Cuối cùng, kết thúc, chung); 止 (zhǐ: Chỉ: dừng).

Nguồn dữ liệu