Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 终身

Từ ghép: 终身 zhōngshēn

终身
Nghĩa tiếng Việt
Suốt đời / cả đời / hôn nhân
Âm Hán-Việt
CHUNG THÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 终身

Từ 终身 nghĩa là gì?

Từ ghép 终身 (zhōngshēn) có nghĩa tiếng Việt là "Suốt đời / cả đời / hôn nhân", âm Hán-Việt là CHUNG THÂN.

Từ 终身 đọc pinyin như thế nào?

Từ 终身 có pinyin là zhōngshēn (Hán-Việt: CHUNG THÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 终身 gồm những chữ Hán nào?

Từ 终身 được tạo thành từ 2 chữ: 终 (zhōng: Cuối cùng, kết thúc, chung); 身 (shēn: Thân thể, mình).

Nguồn dữ liệu