Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 经常

Từ ghép: 经常 jīngcháng

经常
Nghĩa tiếng Việt
Thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường / ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
Âm Hán-Việt
KINH THƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 经常

Từ 经常 nghĩa là gì?

Từ ghép 经常 (jīngcháng) có nghĩa tiếng Việt là "Thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường / ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày", âm Hán-Việt là KINH THƯỜNG.

Từ 经常 đọc pinyin như thế nào?

Từ 经常 có pinyin là jīngcháng (Hán-Việt: KINH THƯỜNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 经常 gồm những chữ Hán nào?

Từ 经常 được tạo thành từ 2 chữ: 经 (jīng: Kinh qua, quản lý, trải qua); 常 (cháng: Thường xuyên).

Nguồn dữ liệu