Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 经理

Từ ghép: 经理 jīnglǐ

经理
Nghĩa tiếng Việt
Quản lý / giám đốc / Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]
Âm Hán-Việt
KINH LÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 经理

Từ 经理 nghĩa là gì?

Từ ghép 经理 (jīnglǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Quản lý / giám đốc / Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]", âm Hán-Việt là KINH LÍ.

Từ 经理 đọc pinyin như thế nào?

Từ 经理 có pinyin là jīnglǐ (Hán-Việt: KINH LÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 经理 gồm những chữ Hán nào?

Từ 经理 được tạo thành từ 2 chữ: 经 (jīng: Kinh qua, quản lý, trải qua); 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý).

Nguồn dữ liệu