Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 结实

Từ ghép: 结实 jiēshi

结实
Nghĩa tiếng Việt
Ra quả
Âm Hán-Việt
KẾT THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.