Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 结果

Từ ghép: 结果 jiéguǒ

结果
Nghĩa tiếng Việt
Kết trái / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KẾT QUẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.