Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 结果

Từ ghép: 结果 jiéguǒ

结果
Nghĩa tiếng Việt
Kết trái / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KẾT QUẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 结果

Từ 结果 nghĩa là gì?

Từ ghép 结果 (jiéguǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Kết trái / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là KẾT QUẢ.

Từ 结果 đọc pinyin như thế nào?

Từ 结果 có pinyin là jiéguǒ (Hán-Việt: KẾT QUẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 结果 gồm những chữ Hán nào?

Từ 结果 được tạo thành từ 2 chữ: 结 (jié: Kết lại, thắt nút); 果 (guǒ: Quả, Kết quả).

Nguồn dữ liệu