Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 绝望

Từ ghép: 绝望 juéwàng

绝望
Nghĩa tiếng Việt
Tuyệt vọng / mất hết hy vọng / sự tuyệt vọng
Âm Hán-Việt
TUYỆT VỌNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 绝望

Từ 绝望 nghĩa là gì?

Từ ghép 绝望 (juéwàng) có nghĩa tiếng Việt là "Tuyệt vọng / mất hết hy vọng / sự tuyệt vọng", âm Hán-Việt là TUYỆT VỌNG.

Từ 绝望 đọc pinyin như thế nào?

Từ 绝望 có pinyin là juéwàng (Hán-Việt: TUYỆT VỌNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 绝望 gồm những chữ Hán nào?

Từ 绝望 được tạo thành từ 2 chữ: 绝 (jué: Tuyệt: cắt, cắt đứt;); 望 (wàng: Mong mỏi, ngóng trông).

Nguồn dữ liệu