Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 统计

Từ ghép: 统计 tǒngjì

统计
Nghĩa tiếng Việt
Thống kê / đếm / tổng kết
Âm Hán-Việt
THỐNG KỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.