Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 统计

Từ ghép: 统计 tǒngjì

统计
Nghĩa tiếng Việt
Thống kê / đếm / tổng kết
Âm Hán-Việt
THỐNG KỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 统计

Từ 统计 nghĩa là gì?

Từ ghép 统计 (tǒngjì) có nghĩa tiếng Việt là "Thống kê / đếm / tổng kết", âm Hán-Việt là THỐNG KỂ.

Từ 统计 đọc pinyin như thế nào?

Từ 统计 có pinyin là tǒngjì (Hán-Việt: THỐNG KỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 统计 gồm những chữ Hán nào?

Từ 统计 được tạo thành từ 2 chữ: 统 (tǒng: cai trị, chỉ huy;); 计 (jì: tính toán, đếm;).

Nguồn dữ liệu