Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 继承

Từ ghép: 继承 jìchéng

继承
Nghĩa tiếng Việt
Thừa kế / kế thừa (ngai vàng, v.v.) / tiếp tục (truyền thống, v.v.)
Âm Hán-Việt
KẾ THỪA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 继承

Từ 继承 nghĩa là gì?

Từ ghép 继承 (jìchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Thừa kế / kế thừa (ngai vàng, v.v.) / tiếp tục (truyền thống, v.v.)", âm Hán-Việt là KẾ THỪA.

Từ 继承 đọc pinyin như thế nào?

Từ 继承 có pinyin là jìchéng (Hán-Việt: KẾ THỪA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 继承 gồm những chữ Hán nào?

Từ 继承 được tạo thành từ 2 chữ: 继 (jì: tiếp tục, tiếp tục;); 承 (chéng: họ / Cheng (khoảng 2000 trước Công nguyên), vị thứ ba trong truyền thuyết về Viêm Đế 炎帝 xuất thân từ Thần Nông 神農|神农 Thần Nông).

Nguồn dữ liệu