Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 继承

Từ ghép: 继承 jìchéng

继承
Nghĩa tiếng Việt
Thừa kế / kế thừa (ngai vàng, v.v.) / tiếp tục (truyền thống, v.v.)
Âm Hán-Việt
KẾ THỪA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.