Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 综合

Từ ghép: 综合 zōnghé

综合
Nghĩa tiếng Việt
Toàn diện / hỗn hợp / tổng hợp / kết hợp / tóm lại / tích hợp
Âm Hán-Việt
TỐNG HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.