Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 综合

Từ ghép: 综合 zōnghé

综合
Nghĩa tiếng Việt
Toàn diện / hỗn hợp / tổng hợp / kết hợp / tóm lại / tích hợp
Âm Hán-Việt
TỐNG HỢP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 综合

Từ 综合 nghĩa là gì?

Từ ghép 综合 (zōnghé) có nghĩa tiếng Việt là "Toàn diện / hỗn hợp / tổng hợp / kết hợp / tóm lại / tích hợp", âm Hán-Việt là TỐNG HỢP.

Từ 综合 đọc pinyin như thế nào?

Từ 综合 có pinyin là zōnghé (Hán-Việt: TỐNG HỢP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 综合 gồm những chữ Hán nào?

Từ 综合 được tạo thành từ 2 chữ: 综 (zōng: tóm lại;); 合 (hé: Phù hợp, hợp tác).

Nguồn dữ liệu