Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
缺点
Từ ghép: 缺点 quēdiǎn
缺点
Nghĩa tiếng Việt
Điểm yếu / lỗi / khuyết điểm / bất lợi / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KHUYẾT ĐIỂM
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.