Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 缺陷

Từ ghép: 缺陷 quēxiàn

缺陷
Nghĩa tiếng Việt
Khuyết điểm; thiếu sót
Âm Hán-Việt
KHUYẾT HÃM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.