练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 6
› 陷
Cách viết chữ 陷
xiàn
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
cạm bẫy / bẫy / mắc kẹt / chìm / sập / bị gài (vu cáo) / chiếm (thành phố trong chiến đấu) / rơi vào (tay địch) / khuyết điểm
Pinyin
xiàn
Số nét
10 nét
Nhóm
thiên nhiên
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 陷 ngay
Chữ cùng nhóm "thiên nhiên"
块
kuài
们
men
什
shén
天
tiān
火
huǒ
打
dǎ
地
dì
山
shān
← Tất cả chữ HSK 6