Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 群众

Từ ghép: 群众 qúnzhòng

群众
Nghĩa tiếng Việt
Quần chúng / đám đông
Âm Hán-Việt
QUẦN CHÚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.