Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 群众

Từ ghép: 群众 qúnzhòng

群众
Nghĩa tiếng Việt
Quần chúng / đám đông
Âm Hán-Việt
QUẦN CHÚNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 群众

Từ 群众 nghĩa là gì?

Từ ghép 群众 (qúnzhòng) có nghĩa tiếng Việt là "Quần chúng / đám đông", âm Hán-Việt là QUẦN CHÚNG.

Từ 群众 đọc pinyin như thế nào?

Từ 群众 có pinyin là qúnzhòng (Hán-Việt: QUẦN CHÚNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 群众 gồm những chữ Hán nào?

Từ 群众 được tạo thành từ 2 chữ: 群 (qún: Quần: bầy, nhóm (lượng từ)); 众 (zhòng: đám đông, đám đông;).

Nguồn dữ liệu