Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 群体

Từ ghép: 群体 qúntǐ

群体
Nghĩa tiếng Việt
Cộng đồng / thuộc địa
Âm Hán-Việt
QUẦN THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.