Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 老人

Từ ghép: 老人 lǎorén

老人
Nghĩa tiếng Việt
Ông già hoặc bà già / người cao tuổi / bố mẹ hoặc ông bà lớn tuổi
Âm Hán-Việt
LÃO NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.