Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
考核
Từ ghép: 考核 kǎohé
考核
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra / kiểm duyệt / đánh giá / xem xét / thẩm định / bình xét
Âm Hán-Việt
KHẢO HẠCH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.