Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
考试
Từ ghép: 考试 kǎoshì
考试
Nghĩa tiếng Việt
Dự thi / kỳ thi / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
KHẢO THÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.