Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 考验

Từ ghép: 考验 kǎoyàn

考验
Nghĩa tiếng Việt
Thử thách / đưa vào thử thách / thử nghiệm / khó khăn, thử thách nghiêm trọng
Âm Hán-Việt
KHẢO NGHIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.