Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 考验

Từ ghép: 考验 kǎoyàn

考验
Nghĩa tiếng Việt
Thử thách / đưa vào thử thách / thử nghiệm / khó khăn, thử thách nghiêm trọng
Âm Hán-Việt
KHẢO NGHIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 考验

Từ 考验 nghĩa là gì?

Từ ghép 考验 (kǎoyàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thử thách / đưa vào thử thách / thử nghiệm / khó khăn, thử thách nghiêm trọng", âm Hán-Việt là KHẢO NGHIỆM.

Từ 考验 đọc pinyin như thế nào?

Từ 考验 có pinyin là kǎoyàn (Hán-Việt: KHẢO NGHIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 考验 gồm những chữ Hán nào?

Từ 考验 được tạo thành từ 2 chữ: 考 (kǎo: Thi, khảo sát); 验 (yàn: Nghiệm: kiểm nghiệm, thử).

Nguồn dữ liệu