Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 职业

Từ ghép: 职业 zhíyè

职业
Nghĩa tiếng Việt
Nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc / chuyên nghiệp
Âm Hán-Việt
CHỨC NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 职业

Từ 职业 nghĩa là gì?

Từ ghép 职业 (zhíyè) có nghĩa tiếng Việt là "Nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc / chuyên nghiệp", âm Hán-Việt là CHỨC NGHIỆP.

Từ 职业 đọc pinyin như thế nào?

Từ 职业 có pinyin là zhíyè (Hán-Việt: CHỨC NGHIỆP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 职业 gồm những chữ Hán nào?

Từ 职业 được tạo thành từ 2 chữ: 职 (zhí: nhiệm vụ, nghề nghiệp;); 业 (yè: Nghiệp: nghề nghiệp, sự nghiệp).

Nguồn dữ liệu