Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 联络

Từ ghép: 联络 liánluò

联络
Nghĩa tiếng Việt
Liên lạc / liên hệ / giữ liên lạc (với) / (toán) kết nối
Âm Hán-Việt
LIÊN RẠC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.