Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 聚会

Từ ghép: 聚会 jùhuì

聚会
Nghĩa tiếng Việt
Tiệc họp mặt / gặp gỡ / tụ họp
Âm Hán-Việt
TỤ HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.