Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 背心

Từ ghép: 背心 bèixīn

背心
Nghĩa tiếng Việt
Áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.) / LT:件[jian4]
Âm Hán-Việt
BỐI TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.