Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 胜负

Từ ghép: 胜负 shèngfù

胜负
Nghĩa tiếng Việt
Thắng hoặc bại / kết quả của một trận đấu
Âm Hán-Việt
THẮNG PHỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.