Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 能否

Từ ghép: 能否 néngfǒu

能否
Nghĩa tiếng Việt
Có hay không / có thể hay không / có khả thi không?
Âm Hán-Việt
NĂNG BĨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 能否

Từ 能否 nghĩa là gì?

Từ ghép 能否 (néngfǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Có hay không / có thể hay không / có khả thi không?", âm Hán-Việt là NĂNG BĨ.

Từ 能否 đọc pinyin như thế nào?

Từ 能否 có pinyin là néngfǒu (Hán-Việt: NĂNG BĨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 能否 gồm những chữ Hán nào?

Từ 能否 được tạo thành từ 2 chữ: 能 (néng: Có thể); 否 (pǐ: phủ định / từ chối / không).

Nguồn dữ liệu