Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 脚步

Từ ghép: 脚步 jiǎobù

脚步
Nghĩa tiếng Việt
Bước chân / bước
Âm Hán-Việt
CƯỚC BỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.