Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 脱离

Từ ghép: 脱离 tuōlí

脱离
Nghĩa tiếng Việt
Tách rời khỏi / thoát khỏi / không liên kết (y học) / rụng / tách rời (thực vật)
Âm Hán-Việt
THOÁT LE
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 脱离

Từ 脱离 nghĩa là gì?

Từ ghép 脱离 (tuōlí) có nghĩa tiếng Việt là "Tách rời khỏi / thoát khỏi / không liên kết (y học) / rụng / tách rời (thực vật)", âm Hán-Việt là THOÁT LE.

Từ 脱离 đọc pinyin như thế nào?

Từ 脱离 có pinyin là tuōlí (Hán-Việt: THOÁT LE). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 脱离 gồm những chữ Hán nào?

Từ 脱离 được tạo thành từ 2 chữ: 脱 (tuō: Thoát: cởi ra, thoát khỏi); 离 (lí: Cách, rời lìa).

Nguồn dữ liệu