Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 4 › 脱
Chữ 脱 (tuō) có nghĩa tiếng Việt là "Thoát: cởi ra, thoát khỏi".
Chữ 脱 có pinyin là tuō. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 脱 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.