Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 脾气

Từ ghép: 脾气 píqi

脾气
Nghĩa tiếng Việt
Tính cách; khí chất; tính tình / tính xấu / LT:股[gu3]
Âm Hán-Việt
TÌ KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.