Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 自信

Từ ghép: 自信 zìxìn

自信
Nghĩa tiếng Việt
Có tự tin / tự tin
Âm Hán-Việt
TỰ TÍN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.