Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
自我
Từ ghép: 自我 zìwǒ
自我
Nghĩa tiếng Việt
Tự- / cái tôi (tâm lý học)
Âm Hán-Việt
TỰ NGÃ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.