Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
自杀
Từ ghép: 自杀 zìshā
自杀
Nghĩa tiếng Việt
Tự giết mình / tự sát / tự tử
Âm Hán-Việt
TỰ SÁT
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.