Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 自杀

Từ ghép: 自杀 zìshā

自杀
Nghĩa tiếng Việt
Tự giết mình / tự sát / tự tử
Âm Hán-Việt
TỰ SÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自杀

Từ 自杀 nghĩa là gì?

Từ ghép 自杀 (zìshā) có nghĩa tiếng Việt là "Tự giết mình / tự sát / tự tử", âm Hán-Việt là TỰ SÁT.

Từ 自杀 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自杀 có pinyin là zìshā (Hán-Việt: TỰ SÁT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自杀 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自杀 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 杀 (shā: Sát: giết).

Nguồn dữ liệu