Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 自豪

Từ ghép: 自豪 zìháo

自豪
Nghĩa tiếng Việt
Tự hào (về thành tựu, v.v.)
Âm Hán-Việt
TỰ HÀO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 自豪

Từ 自豪 nghĩa là gì?

Từ ghép 自豪 (zìháo) có nghĩa tiếng Việt là "Tự hào (về thành tựu, v.v.)", âm Hán-Việt là TỰ HÀO.

Từ 自豪 đọc pinyin như thế nào?

Từ 自豪 có pinyin là zìháo (Hán-Việt: TỰ HÀO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 自豪 gồm những chữ Hán nào?

Từ 自豪 được tạo thành từ 2 chữ: 自 (zì: Tự, tự mình); 豪 (háo: hào: hùng vĩ / anh hùng).

Nguồn dữ liệu