Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 舌头

Từ ghép: 舌头 shétou

舌头
Nghĩa tiếng Việt
Lưỡi / LT:個|个[ge4] / lính địch bị bắt để khai thác thông tin
Âm Hán-Việt
THIỆT ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 舌头

Từ 舌头 nghĩa là gì?

Từ ghép 舌头 (shétou) có nghĩa tiếng Việt là "Lưỡi / LT:個|个[ge4] / lính địch bị bắt để khai thác thông tin", âm Hán-Việt là THIỆT ĐẦU.

Từ 舌头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 舌头 có pinyin là shétou (Hán-Việt: THIỆT ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 舌头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 舌头 được tạo thành từ 2 chữ: 舌 (shé: Lưỡi); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu