Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 舒适

Từ ghép: 舒适 shūshì

舒适
Nghĩa tiếng Việt
Ấm cúng / dễ chịu
Âm Hán-Việt
THƯ THÍCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 舒适

Từ 舒适 nghĩa là gì?

Từ ghép 舒适 (shūshì) có nghĩa tiếng Việt là "Ấm cúng / dễ chịu", âm Hán-Việt là THƯ THÍCH.

Từ 舒适 đọc pinyin như thế nào?

Từ 舒适 có pinyin là shūshì (Hán-Việt: THƯ THÍCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 舒适 gồm những chữ Hán nào?

Từ 舒适 được tạo thành từ 2 chữ: 舒 (shū: Thư: họ); 适 (shì: Thích / Quát / Đích / Trích: phù hợp, thoải mái;).

Nguồn dữ liệu