Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
艰苦
Từ ghép: 艰苦 jiānkǔ
艰苦
Nghĩa tiếng Việt
Khó khăn / vất vả / gian khổ
Âm Hán-Việt
GIAN KHỔ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.