Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 艰苦

Từ ghép: 艰苦 jiānkǔ

艰苦
Nghĩa tiếng Việt
Khó khăn / vất vả / gian khổ
Âm Hán-Việt
GIAN KHỔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 艰苦

Từ 艰苦 nghĩa là gì?

Từ ghép 艰苦 (jiānkǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Khó khăn / vất vả / gian khổ", âm Hán-Việt là GIAN KHỔ.

Từ 艰苦 đọc pinyin như thế nào?

Từ 艰苦 có pinyin là jiānkǔ (Hán-Việt: GIAN KHỔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 艰苦 gồm những chữ Hán nào?

Từ 艰苦 được tạo thành từ 2 chữ: 艰 (jiān: khó khăn, vất vả;); 苦 (kǔ: Khổ: đắng; khổ cực).

Nguồn dữ liệu