Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 节假日

Từ ghép: 节假日 jiéjiàrì

节假日
Nghĩa tiếng Việt
Ngày nghỉ công cộng
Âm Hán-Việt
TIẾT GIẢ NHẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.