Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 节能

Từ ghép: 节能 jiénéng

节能
Nghĩa tiếng Việt
Tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng
Âm Hán-Việt
TIẾT NĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 节能

Từ 节能 nghĩa là gì?

Từ ghép 节能 (jiénéng) có nghĩa tiếng Việt là "Tiết kiệm năng lượng; giảm thiểu tiêu thụ năng lượng", âm Hán-Việt là TIẾT NĂNG.

Từ 节能 đọc pinyin như thế nào?

Từ 节能 có pinyin là jiénéng (Hán-Việt: TIẾT NĂNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 节能 gồm những chữ Hán nào?

Từ 节能 được tạo thành từ 2 chữ: 节 (jié: Ngày lễ, đốt tre); 能 (néng: Có thể).

Nguồn dữ liệu